bất tương xâm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tắc không xâm phạm lẫn nhau: "Bất tương xâm" là một nguyên tắc trong quan hệ quốc tế, theo đó các bên cam kết không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực chống lại nhau.
- Hiệp ước không xâm lược lẫn nhau: "Bất tương xâm" cũng có thể chỉ một hiệp ước cụ thể được ký kết dựa trên nguyên tắc này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai nước đã ký kết một hiệp ước bất tương xâm. (Hai nước đã ký kết một hiệp ước không xâm phạm lẫn nhau.)
- Nguyên tắc bất tương xâm là nền tảng của luật pháp quốc tế hiện đại. (Nguyên tắc không xâm phạm lẫn nhau là nền tảng của luật pháp quốc tế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tôn trọng nguyên tắc bất tương xâm": tuân thủ và thực hiện đúng cam kết không xâm phạm lẫn nhau.
- Các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc phải tôn trọng nguyên tắc bất tương xâm. (Các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc phải tuân thủ nguyên tắc không xâm phạm lẫn nhau.)
"vi phạm hiệp ước bất tương xâm": hành động không giữ lời hứa, dùng vũ lực chống lại bên đã ký kết hiệp ước.
- Hành động tấn công đó là một sự vi phạm hiệp ước bất tương xâm. (Hành động tấn công đó là một sự vi phạm hiệp ước không xâm lược lẫn nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Bất xâm phạm: có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc "không xâm phạm".
- Phi xâm lược: mang tính chất không xâm lược.
Từ đồng nghĩa
- Không xâm phạm lẫn nhau: (cụm từ giải thích nghĩa đen).
- Hòa bình cùng tồn tại: (nguyên tắc rộng hơn, bao gồm cả "bất tương xâm").
Các cụm từ liên quan
- Hiệp ước bất tương xâm: là cụm từ phổ biến nhất, chỉ văn bản pháp lý chính thức.
- Nguyên tắc bất tương xâm: chỉ tư tưởng, quy tắc nền tảng.
Thành ngữ liên quan
- Sống chung hòa bình: thể hiện tinh thần của nguyên tắc "bất tương xâm" trong thực tế quan hệ giữa các quốc gia hoặc cộng đồng.
- Hai dân tộc đã học cách sống chung hòa bình trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và bất tương xâm. (Hai dân tộc đã học cách sống chung hòa bình trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và không xâm phạm lẫn nhau.)